tái hôn
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết hôn lại: "tái hôn" chỉ hành động kết hôn một lần nữa sau khi cuộc hôn nhân trước đó đã kết thúc do ly hôn hoặc người bạn đời qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định tái hôn với một người bạn cũ. (Hành động kết hôn lại sau khi cuộc hôn nhân trước kết thúc.)
- Ông ấy đã tái hôn vào năm ngoái sau khi vợ mất được ba năm. (Kết hôn lần nữa sau khi người bạn đời qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tái hôn muộn": kết hôn lại ở độ tuổi cao, thường sau một thời gian dài độc thân.
- Nhiều người cao tuổi vẫn có thể tái hôn muộn để tìm niềm vui tuổi già. (Kết hôn lại ở tuổi già sau khi mất bạn đời.)
"tái hôn với người yêu cũ": kết hôn lại với người đã từng là bạn đời trước đây.
- Sau nhiều năm xa cách, họ quyết định tái hôn với người yêu cũ. (Kết hôn lại với người đã từng kết hôn trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
Tái giá (động từ): kết hôn lại (thường dùng cho phụ nữ) — gần nghĩa với "tái hôn".
- Bà ấy tái giá sau khi chồng mất. (Bà ấy kết hôn lại sau khi chồng qua đời.)
Kết hôn lần hai (cụm danh từ): cuộc hôn nhân thứ hai — mô tả hành động tái hôn.
- Họ tổ chức đám cưới cho kết hôn lần hai rất đơn giản. (Cuộc hôn nhân thứ hai được tổ chức giản dị.)
Từ đồng nghĩa
Lấy chồng/vợ lần nữa: hành động kết hôn lại, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Anh ấy lấy vợ lần nữa sau khi ly hôn. (Anh ấy tái hôn.)
Kết hôn lại: cách nói trực tiếp, chính xác như "tái hôn".
- Họ quyết định kết hôn lại sau 10 năm xa cách. (Họ tái hôn.)
Thành ngữ liên quan
- Tái hôn như mối tình đầu: so sánh việc kết hôn lại với tình yêu thuở ban đầu, mang ý nghĩa lãng mạn.
- Họ coi tái hôn như mối tình đầu, tràn đầy hy vọng. (Việc kết hôn lại được xem là khởi đầu mới đầy lãng mạn.)